1. Tham khảo số 4
Nhà thơ Mai Liễu (1949 – 2020), tên thật là Ma Văn Liễu, sinh năm 1950 tại xã Cống Đa, huyện Yên Sơn, tỉnh Tuyên Quang. Trong suốt sự nghiệp sáng tác và làm báo của mình, ông thường được biết đến qua bút danh Mai Liễu. Là một nhà thơ người dân tộc Tày, ông đã để lại dấu ấn đặc biệt với những bài thơ truyền tải tình yêu quê hương, đất nước, cùng cảm xúc nghệ thuật sâu sắc về các dân tộc thiểu số ở vùng cao biên giới. Thơ của Mai Liễu rất phong phú về chủ đề, từ những bài viết về Bác Hồ, chiến tranh và người lính, đến tình yêu, cũng như những suy tư gần đây về đời sống muôn hình vạn trạng của quê hương và tình đồng bào miền núi.
Trong hành trình sáng tạo nghệ thuật, ông đã cho ra mắt nhiều tác phẩm quý giá với hàng chục tập thơ tiêu biểu như: “Suối làng” (1994), “Mây vẫn bay về núi” (1995), “Lời then ai buộc” (1996), “Tìm tuổi” (1998), “Giấc mơ của núi” (2001), “Đầu nguồn mây trắng” (2004), “Bếp lửa nhà sàn” (2005), “Núi vẫn còn mưa” (2013), và tuyển tập “Thơ Mai Liễu”,... Một trong những tác phẩm nổi bật là bài thơ “Nếu mai em về Chiêm Hóa”, được trích từ tuyển tập “Thơ Mai Liễu”, do Nxb Hội Nhà Văn, Hà Nội phát hành năm 2015.
Bài thơ “Nếu mai em về Chiêm Hóa” thể hiện sâu sắc nỗi nhớ quê hương của tác giả. Cảm xúc này được khắc họa rõ nét qua những hình ảnh đẹp về thiên nhiên, con người và khung cảnh thanh bình của Chiêm Hóa. Tác giả khéo léo lồng ghép những hình ảnh sinh động như cái lạnh của tháng 12, sự tươi mới của mùa măng, cùng với những địa danh quen thuộc, từ đó bộc lộ rõ ràng nỗi khao khát mãnh liệt của một tấm lòng gắn bó với quê hương.

2. Tài liệu tham khảo số 7
Chiêm Hóa – mảnh đất đầy yêu thương trong lòng quê hương cách mạng Tuyên Quang, được tác giả khắc họa một cách sinh động trong bài thơ "Nếu mai em về Chiêm Hóa". Những hình ảnh về thiên nhiên, con người và cảnh vật nơi đây được miêu tả một cách tinh tế và quyến rũ, tạo nên một bức tranh không gian yên bình và ngập tràn hoài niệm. Mỗi câu thơ đều chứa đựng tình cảm sâu sắc của tác giả dành cho quê hương, thể hiện sự gắn bó và tôn kính với nơi mình trưởng thành. Ngay từ tiêu đề, ta đã cảm nhận được nỗi nhớ nhung, một cảm xúc dâng trào trong tâm hồn. Đó là nỗi nhớ được thể hiện qua cái lạnh của tháng Giêng và hình ảnh của mùa măng tươi mát, mở rộng thêm qua những địa danh quen thuộc, phản ánh tình yêu mãnh liệt mà tác giả dành cho vẻ đẹp thanh bình nơi đây. Đặc biệt, hình ảnh những cô gái Dao, Tày trong trang phục truyền thống đã làm nổi bật vẻ đẹp đặc trưng của Chiêm Hóa. Bài thơ tựa như một bản hòa ca của nỗi nhớ và tình cảm sâu nặng, khắc họa rõ nét tình yêu quê hương của tác giả.

3. Tài liệu tham khảo số 6
Nếu mai em có dịp quay về Chiêm Hóa, thì chắc chắn rằng bài thơ "Nếu mai em trở lại Chiêm Hóa" sẽ là một tác phẩm tiêu biểu của nhà thơ Mai Liễu, mang đậm tình cảm về quê hương. Chiêm Hóa, nơi ông được sinh ra và lớn lên, không chỉ là một huyện ở phía bắc tỉnh Tuyên Quang mà còn là nơi lưu giữ tất cả kỷ niệm, những phút giây thanh bình cùng tình yêu quê hương tha thiết. Ông từng chia sẻ rằng: “Quê hương và tình người miền núi luôn là nguồn cảm hứng thôi thúc tôi sáng tác,” cho thấy tình cảm sâu sắc mà ông dành cho mảnh đất này. Những suy tư về quê hương đã được thể hiện một cách tinh tế qua từng câu thơ, tạo nên một không gian nghệ thuật sống động và tràn đầy màu sắc. Đặc biệt, từ tựa đề của bài thơ, cảm xúc nỗi nhớ đã bắt đầu trào dâng trong lòng người đọc. Hình ảnh cái lạnh của tháng Giêng và bức tranh thanh bình của mùa măng mới gợi lên những kỷ niệm ngọt ngào. Nỗi nhớ đó còn mở rộng đến những địa danh quen thuộc, biểu hiện rõ nét tình yêu mãnh liệt của ông với cảnh đẹp yên bình nơi đây. Đỉnh cao trong tác phẩm chính là hình ảnh những đường phố, nơi những cô gái Dao và Tày khoác lên mình những bộ trang phục truyền thống đẹp tựa bức tranh sống động. Toàn bộ bài thơ như một bản nhạc du dương phản ánh nỗi nhớ và tình cảm sâu đậm mà ông trao gửi cho quê hương thân yêu.

4. Tài liệu tham khảo số 8
Bài thơ “Nếu mai em về Chiêm Hóa” của nhà thơ Mai Liễu thực sự là một tác phẩm để lại dấu ấn sâu sắc trong lòng người đọc. Mở đầu bằng những dòng thơ chứa đựng nỗi nhớ quê hương đầy chân thành, tác giả đã khéo léo dẫn dắt chúng ta trở về với những kỷ niệm đẹp đẽ của thời thơ ấu. Cuộc đối thoại giữa “em – ta” mang lại bầu không khí gần gũi, tràn đầy cảm xúc ấm áp. Một khổ thơ nổi bật đã khắc họa rõ nét vẻ đẹp hùng vĩ của núi rừng Chiêm Hóa, nơi dòng Sông Gâm chảy len lỏi bên những bờ cát trắng tinh khôi, tạo nên một không gian thơ mộng và lãng mạn. Câu thơ “Đá ngồi dưới bến trông nhau” thật sự là một hình ảnh ẩn dụ đẹp đẽ, gợi lên hình ảnh những tảng đá trầm lắng đang mong chờ lẫn nhau giữa dòng đời. Những ngọn núi với tên gọi “Non Thần” trở nên sống động và tươi mới hơn bao giờ hết vào mùa xuân, như thể thiên nhiên khoác lên mình bộ áo xanh mơn mởn. Trong bức tranh thiên nhiên ấy, người dân nơi đây, đặc biệt là các cô gái Dao và Tày, trở thành biểu tượng của vẻ đẹp quyến rũ và duyên dáng, họ diện những trang phục truyền thống đầy sắc màu và trang sức bạc lấp lánh, thu hút ánh nhìn và hồn nhiên say đắm lòng người. Từng câu thơ được viết ra như một dòng cảm xúc mãnh liệt, mang đến cho độc giả một trải nghiệm thị giác không thể nào quên, khiến họ hòa mình vào sự tôn vinh vẻ đẹp quê hương. Đặc biệt, khổ thơ cuối mang lại cảm xúc bâng khuâng, thể hiện rõ lòng khao khát mãnh liệt của tác giả về quê hương, về những lễ hội xuân rộn ràng, về niềm vui trong những trò chơi dân gian và những người bạn thân thương. Tất cả những điều này cùng góp phần tạo nên một bức tranh sống động và đầy ắp kỷ niệm trong tâm trí độc giả.

5. Bài tham khảo số 1
Mỗi nhà thơ mang trong mình một phong cách sáng tác riêng biệt, nhưng không ai viết về quê hương một cách chân thành như Mai Liễu. Tác phẩm 'Nếu mai em về Chiêm Hóa' là một minh chứng rõ nét cho tình cảm mà ông dành cho nơi mình lớn lên.
Chỉ với sáu khổ thơ, ông đã khéo léo thể hiện nỗi nhớ và tình yêu quê hương sâu sắc.
Nếu mai em về Chiêm Hóa
Gửi nỗi nhớ cùng
Tháng giêng mưa tơ rét lộc
Em về kịp mùa măng.
Cách xưng hô 'em - ta' tạo nên không gian gần gũi và thân tình. Tháng Giêng, mùa mưa tơ, là hình ảnh quen thuộc trong vùng núi, gợi nhớ những kỷ niệm đẹp.
Sông Gâm đôi bờ cát trắng
Đá ngồi dưới bến trông nhau
Non Thần trẻ lại
Núi xanh ngút ngàn.
Cảnh vật sông Gâm, đá và núi thể hiện rõ nét bản sắc Chiêm Hóa, với biện pháp tu từ nhân hóa khiến thiên nhiên trở nên sống động hơn bao giờ hết.
Phố đông tìm nhau
Cô gái Dao xinh đẹp
Vòng bạc rung rinh
Cô gái Tày duyên dáng.
Hình ảnh những cô gái Dao, Tày không chỉ khắc họa vẻ đẹp con người mà còn thể hiện nét văn hóa phong phú của Chiêm Hóa.
Nếu mai em về Chiêm Hóa
Đầu xuân đi hội lùng tùng
Quả còn chạm vai thì nhặt
Ngày lành duyên tốt mừng nhau.
Câu thơ lặp lại 'Nếu mai em về Chiêm Hóa' thể hiện nỗi nhớ và khát khao trở về quê hương, tạo nên sự xúc động mạnh mẽ.
Với lời thơ giản dị nhưng giàu cảm xúc, 'Nếu mai em về Chiêm Hóa' không chỉ bộc lộ tình yêu quê hương mà còn là tiếng lòng của một người con muốn trở về bến đỗ của mình.

6. Bài tham khảo số 3
Bài thơ “Nếu mai em về Chiêm Hóa” của tác giả Mai Liễu đã mang đến cho tôi một trải nghiệm cảm xúc đầy sâu lắng. Mở đầu bằng câu thơ như một lời mời đầy trìu mến: “Nếu mai em về Chiêm Hóa”, cách xưng hô “em - ta” được sử dụng đầy tinh tế. “Em” không chỉ là một cá nhân, mà chính là biểu tượng cho những người dân quê hương Chiêm Hóa, trong khi “ta” có thể hiểu là người sáng tác. Dịp Tết hàng năm, khi những ai xa quê trở về, “ta” không ngừng mong muốn “em” truyền tải nỗi nhớ và tình yêu dành cho quê hương. Tiếp theo, tác giả đã khéo léo dành một khổ thơ để vẽ nên bức tranh tuyệt đẹp của núi rừng Chiêm Hóa. Sông Gâm hiện ra với bờ cát trắng như ngọc, cùng hình ảnh “đá ngồi dưới bến trông nhau”, khiến những vật thể tưởng chừng như vô tri trở nên sống động qua biện pháp nhân hóa đầy sáng tạo. Núi non như khoác lên mình chiếc áo xanh mướt, trẻ trung và rợp bóng. Không chỉ cảnh vật khiến người ta say mê, con người nơi đây cũng để lại ấn tượng sâu sắc. Cô gái Dao lôi cuốn với những món trang sức bạc lấp lánh, còn cô gái Tày thì cuốn hút bằng sắc chàm và nụ cười tươi rói. Khổ thơ cuối cùng khắc họa rõ nét nỗi nhớ quê hương và khát khao trở về mãnh liệt của tác giả, tạo nên một cảm xúc đầy trọn vẹn.

7. Bài tham khảo số 2
Bài thơ “Nếu mai em về Chiêm Hóa” của tác giả Mai Liễu là một tác phẩm mang đậm cảm xúc và tâm tư của người viết. Mở đầu bài thơ, nỗi nhớ quê hương được thể hiện một cách sâu sắc và chân thành. Việc sử dụng cách xưng hô “em - ta” không chỉ tạo nên sự gần gũi mà còn phản ánh một mối liên kết đặc biệt giữa người viết và quê hương. Tác giả dành riêng một khổ thơ để phác họa vẻ đẹp huyền ảo của núi rừng Chiêm Hóa. Sông Gâm hiện lên với bờ cát trắng mềm mại, theo đó là hình ảnh "đá ngồi dưới bến trông nhau", mang lại cảm giác sống động qua biện pháp tu từ nhân hóa. Núi Non Thần, trong mùa xuân, như khoác lên mình chiếc áo xanh mướt, rực rỡ sức sống. Không chỉ thiên nhiên, những con người nơi đây cũng để lại nhiều ấn tượng. Các cô gái Dao lôi cuốn với trang sức bạc lấp lánh, và những cô gái Tày duyên dáng trong sắc chàm truyền thống cùng nụ cười tỏa nắng. Các câu thơ đầy chất thơ và chân thực. Khổ thơ cuối như một lời tỏ tình nồng nàn, thể hiện nỗi nhớ quê hương tha thiết và mong mỏi được trở về, hòa mình vào không khí lễ hội mùa xuân, tham gia các trò chơi dân gian và sum họp bên những người thân yêu.

8. Bài tham khảo số 5
Bài thơ “Nếu mai em về Chiêm Hóa” của nhà thơ Mai Liễu đã làm bừng lên trong tôi những cảm xúc và suy tư sâu sắc về quê hương. Tác phẩm không chỉ đơn thuần là một bài thơ, mà như một bức tranh sống động, thể hiện tình yêu và sự trung thành với nơi mình lớn lên. Mở đầu bài thơ, tác giả đã chạm đến nỗi nhớ quê hương một cách chân thành và da diết. Cách xưng hô “em – ta” tạo nên một không khí gần gũi, như một lời mời gọi trở về với những kỷ niệm ngọt ngào nơi xứ sở. Khổ thơ tiếp theo khắc họa bức tranh tuyệt đẹp của núi rừng Chiêm Hóa. Hình ảnh sông Gâm với bờ cát trắng và “đá ngồi dưới bến trông nhau” như những người bạn tri kỷ đã thể hiện sự gắn bó ấm áp giữa con người và thiên nhiên. Non Thần trở nên tươi trẻ dưới ánh nắng mùa xuân, làm bừng sáng vẻ đẹp và sức sống của vùng miền. Các cô gái Dao và Tày xuất hiện như những biểu tượng của nét đẹp văn hóa dân gian, làm phong phú thêm bức tranh sống động của Chiêm Hóa. Cô gái Dao tỏa sáng với trang sức bạc lấp lánh, trong khi cô gái Tày lại mang đến sắc chàm truyền thống và nụ cười rạng rỡ, tất cả đều vô cùng quyến rũ. Những nét đẹp này không chỉ là hình ảnh, mà còn là nguồn cảm hứng dạt dào cho tác giả bày tỏ tình yêu thương và lòng trung thành với quê hương của mình. Khép lại bài thơ là một khoảnh khắc chia tay tràn đầy hy vọng. Tác giả khao khát trở về quê hương, tham gia vào hội xuân, hòa mình vào những trò chơi dân gian và gặp gỡ những người thân yêu. Bức tranh tình cảm và thiên nhiên trong tác phẩm đã khiến tôi cảm nhận mãnh liệt về tình yêu quê hương, và đây thật sự là một tác phẩm nghệ thuật đầy xúc động và ý nghĩa.

