1. Các tác dụng phụ của Pamidstad
Bên cạnh tác dụng tích cực trong điều trị, trong quá trình sử dụng Pamidstad, người bệnh có thể gặp phải một số phản ứng phụ như sau:
- Indapamid có thể gây tăng bài niệu, dẫn đến mất cân bằng nước và điện giải. Hạ kali huyết là tác dụng phụ phổ biến của indapamid.
- Hầu hết các bệnh nhân chỉ bị hạ kali huyết nhẹ và không tiến triển, nhưng triệu chứng này chỉ xảy ra ở 3-7% người dùng. Đôi khi cũng có thể gặp tình trạng hạ natri huyết, nhưng thường phát triển từ từ và không có triệu chứng rõ rệt.
- Mặc dù hạ natri huyết nặng (nồng độ natri dưới 120 mEq/l) là hiếm, nhưng vẫn có thể xảy ra. Dưới 5% người dùng indapamid có thể thấy sự gia tăng nồng độ creatinin huyết thanh, nhưng không ảnh hưởng đến lâm sàng.
- Indapamid có thể làm tăng acid uric huyết ở một số bệnh nhân, nhưng hiếm khi dẫn đến bệnh gút, trừ khi người bệnh có tiền sử bệnh gút hoặc suy thận mãn.
- Gần 5% bệnh nhân dùng indapamid có thể gặp phải tình trạng tăng glucose huyết và glucose niệu, sản phẩm có thể làm giảm khả năng dung nạp glucose ở một số người dùng.
- Ngoài ra, những tác dụng phụ liên quan đến điện giải và chuyển hóa rất ít xảy ra khi dùng indapamid.
- Chung: cảm giác mệt mỏi, yếu cơ.
- Chuyển hóa: rối loạn nước và điện giải.
- Thần kinh trung ương: đau đầu, hoa mắt, chóng mặt.
- Tiêu hóa: buồn nôn, nôn, chán ăn.
- Tim mạch: hạ huyết áp thế đứng, đánh trống ngực.
- Da: phát ban, mày đay, ngứa da.
- Máu: giảm tiểu cầu, mất bạch cầu hạt.
- Mắt: thị lực mờ.
- Cơ vân: chuột rút.


2. Tương tác của Pamidstad với các loại thuốc và thực phẩm
Trong quá trình sử dụng Pamidstad, có thể xảy ra hiện tượng tương tác với thức ăn hoặc các thực phẩm chức năng khác, chẳng hạn như:
Lithi
- Indapamid có thể làm tăng lithi huyết tương, gây ra các dấu hiệu quá liều, đặc biệt khi dùng chế độ ăn không muối (giảm bài tiết lithi qua nước tiểu). Tuy nhiên, nếu phải sử dụng thuốc lợi tiểu, cần theo dõi cẩn thận mức lithi huyết và điều chỉnh liều lượng nếu cần.
Các thuốc chống loạn nhịp
- Nhóm Ia (quinidin, hydroquinidin, disopyramid)
- Nhóm III (amiodaron, sotalol, dofetilid, ibutilid)
- Một số thuốc chống loạn thần như Phenothiazin (clorpromazin, cyamemazin, levomepromazin, thioridazin, trifluoperazin), các benzamid (amisulprid, sulpirid, sultoprid, tiaprid), các butyrophenon (droperidol, haloperidol), cũng như một số thuốc khác như Bepridil, cisaprid, diphemanil, erythromycin IV, halofantrin, mizolastin, pentamidin, sparfloxacin, moxifloxacin, vincamin IV.
Các NSAID (đường toàn thân) bao gồm các chất ức chế COX-2 chọn lọc, acid salicylic liều cao (≥ 3g/ngày)
- Được biết đến là có thể làm giảm tác dụng hạ huyết áp của indapamid, đồng thời tăng nguy cơ suy thận cấp ở bệnh nhân bị mất nước (giảm tốc độ lọc cầu thận). Cần bù nước cho bệnh nhân và theo dõi chức năng thận khi bắt đầu điều trị.
Các chất ức chế enzym chuyển angiotensin (ACE)
- Nguy cơ hạ huyết áp đột ngột và/hoặc suy thận cấp khi bắt đầu điều trị với ACE inhibitors, đặc biệt ở bệnh nhân có tiền sử giảm natri (nhất là bệnh nhân hẹp động mạch thận). Khi điều trị cao huyết áp, nếu đã sử dụng thuốc lợi tiểu, có thể dẫn đến giảm natri huyết.
- Trong trường hợp suy tim sung huyết, nên bắt đầu với liều rất thấp của ACE inhibitors và giảm liều thuốc lợi tiểu hạ kali huyết. Theo dõi chức năng thận (creatinin huyết) trong những tuần đầu khi sử dụng ACE inhibitors.
- Các hợp chất khác cũng có thể gây hạ kali huyết như amphotericin B (IV), gluco- và mineralo-corticoid (đường toàn thân), tetracosactid, và các thuốc nhuận tràng kích thích.
Muối calci
- Có thể làm tăng calci huyết do giảm thải trừ calci qua nước tiểu.
- Baclofen.
- Chế phẩm digitalis.
- Thuốc lợi tiểu giữ kali (amilorid, spironolacton, triamteren).
- Metformin.
- Sản phẩm cản quang chứa iod.
- Thuốc chống trầm cảm như imipramin, các sản phẩm an thần.
- Ciclosporin, tacrolimus.
- Corticosteroid, tetracosactid (đường toàn thân).


3. Các trường hợp chống chỉ định khi sử dụng Pamidstad
- Người bị vô niệu, thiểu niệu tiến triển hoặc nghiêm trọng, hôn mê gan.
- Người có phản ứng quá mẫn với indapamid, các sulfonamid khác hoặc bất kỳ tá dược nào trong công thức của Pamidstad.
- Bệnh nhân bị suy thận nặng.
- Bệnh nhân bị bệnh não gan hoặc suy giảm chức năng gan nghiêm trọng.
- Người bị hạ kali huyết.


4. Những lưu ý và thận trọng khi sử dụng Pamidstad
- Không sử dụng Pamidstad sau khi hết hạn (theo ghi chú trên bao bì) hoặc khi nghi ngờ về chất lượng sản phẩm.
- Sản phẩm này chỉ được dùng khi có chỉ định từ bác sĩ.
- Hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ nếu cần thêm thông tin.
- Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.
- Chú ý các dấu hiệu mất cân bằng điện giải như khô miệng, khát nước, yếu cơ, buồn ngủ, ngủ lịm. Cẩn thận khi dùng cho bệnh nhân suy gan nặng. Có thể gặp tình trạng hạ huyết áp khi thay đổi tư thế.
Các trường hợp cần thận trọng khi dùng Pamidstad:
- Bệnh nhân cao tuổi
- Bệnh nhân suy dinh dưỡng hoặc đang dùng nhiều loại thuốc
- Bệnh nhân xơ gan với phù và cổ trướng
- Bệnh động mạch vành
- Bệnh nhân suy tim
- Bệnh nhân mắc đái tháo đường
- Bệnh gút
- Indapamid có thể cho kết quả (+) trong kiểm tra doping.
- Cân bằng nước và điện giải cần được kiểm tra trước và trong suốt quá trình điều trị.
- Ngừng sử dụng trong các trường hợp: (1) Bệnh não gan ở bệnh nhân suy gan, phản ứng nhạy cảm ánh sáng (nếu điều trị lại, bảo vệ vùng tiếp xúc với ánh sáng mặt trời hoặc tia UVA nhân tạo); (2) Trước khi kiểm tra chức năng tuyến cận giáp.
- Bệnh nhân không dung nạp galactose di truyền hiếm gặp, thiếu hụt Lapp lactase, kém hấp thu glucose-galactose nên tránh sử dụng sản phẩm này. Tá dược đỏ ponceau 4R lake có thể gây dị ứng.
Phụ nữ có thai:
- Chưa có đủ dữ liệu (ít hơn 300 trường hợp ở phụ nữ mang thai) về việc sử dụng indapamid trong thai kỳ. Tiếp xúc kéo dài với thiazid trong 3 tháng cuối thai kỳ có thể làm giảm thể tích huyết tương của mẹ và lưu lượng máu qua nhau thai, gây thiếu máu cục bộ và ảnh hưởng đến sự phát triển của thai nhi. Các nghiên cứu trên động vật không ghi nhận tác dụng phụ trực tiếp hay gián tiếp với độc tính sinh sản. Nên tránh sử dụng indapamid trong thời kỳ mang thai để phòng ngừa.
Phụ nữ cho con bú:
- Chưa có đủ thông tin về sự bài tiết của indapamid và các chất chuyển hóa trong sữa mẹ. Quá mẫn với sulfonamid và hạ kali huyết có thể xảy ra. Không thể loại trừ nguy cơ đối với trẻ sơ sinh hoặc trẻ em. Indapamid có thể làm giảm hoặc ức chế việc tiết sữa trong thời gian cho con bú. Không nên sử dụng indapamid khi cho con bú.
Ảnh hưởng của Pamidstad đối với khả năng lái xe và vận hành máy móc:
- Indapamid không ảnh hưởng đến sự chú ý, nhưng có thể gây hạ huyết áp, đặc biệt khi bắt đầu điều trị hoặc khi kết hợp với các thuốc chống tăng huyết áp khác, làm giảm khả năng lái xe và vận hành máy móc.


5. Cách xử lý khi quá liều, bỏ lỡ liều và cách bảo quản Pamidstad
Quá liều
- Indapamid không gây độc tính ở liều lên đến 40mg, tức là gấp 16 lần liều điều trị. Triệu chứng ngộ độc cấp tính chủ yếu liên quan đến rối loạn nước/điện giải như hạ natri huyết, hạ kali huyết. Các dấu hiệu lâm sàng có thể bao gồm buồn nôn, nôn, hạ huyết áp, co thắt, chóng mặt, buồn ngủ, lú lẫn, tiểu nhiều hoặc tiểu ít, thậm chí vô niệu (do giảm thể tích máu).
- Trong trường hợp quá liều, biện pháp ban đầu là loại bỏ nhanh chóng thuốc ra khỏi cơ thể bằng cách rửa dạ dày và/hoặc dùng than hoạt tính, sau đó khôi phục cân bằng nước/điện giải tại cơ sở y tế chuyên khoa.
Quên liều
- Trong trường hợp bỏ lỡ một liều thuốc, hãy uống càng sớm càng tốt (thường là trong vòng 1-2 giờ sau giờ đã được bác sĩ chỉ định). Tuy nhiên, nếu thời gian đã gần với liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng liều kế tiếp đúng giờ. Lưu ý không được uống gấp đôi liều lượng quy định.
Bảo quản
- Giữ sản phẩm Pamidstad xa tầm tay trẻ em.
- Bảo quản sản phẩm ở nhiệt độ phòng, tránh nơi ẩm ướt và ánh sáng trực tiếp.
- Trước khi sử dụng, kiểm tra hạn sử dụng trên bao bì, đặc biệt với những dược phẩm đã dự trữ tại nhà.


6. Pamidstad là gì?
Pamidstad được chế tạo dưới dạng viên nén, mỗi viên chứa 2.5 mg Indapamide. Đây là một sản phẩm thuộc nhóm sulfonamid, có tác dụng lợi tiểu và chống tăng huyết áp, không thuộc nhóm thiazid. Sản phẩm này được sản xuất bởi Công ty liên doanh TNHH Stada - Việt Nam.
Thông tin về thành phần Indapamide
Dược lực
- Indapamide là một loại thuốc lợi tiểu có tác dụng hạ huyết áp.
Dược động học
- Hấp thu: Indapamide được hấp thu hoàn toàn qua đường tiêu hóa và rất nhanh chóng. Thức ăn và các sản phẩm kháng acid hầu như không làm ảnh hưởng đến sự hấp thu của thuốc. Sau khi uống, nồng độ đỉnh trong máu đạt được trong khoảng từ 2 đến 2.5 giờ.
- Phân bố: Indapamide có tính ưa lipid và phân bố rộng rãi trong các mô cơ thể. Khoảng 71-79% sản phẩm gắn với protein huyết tương. Ngoài ra, Indapamide còn gắn thuận nghịch với carbonic anhydrase trong hồng cầu.
- Chuyển hoá: Thuốc được chuyển hóa mạnh mẽ tại gan, chủ yếu thành các chất liên hợp glucuronid và sulfat.
- Thải trừ: Khoảng 60% sản phẩm được bài tiết qua nước tiểu trong vòng 48 giờ, trong đó chỉ 7% được bài tiết dưới dạng nguyên vẹn. Khoảng 16-23% thuốc bài tiết qua phân thông qua đường mật. Thẩm tách máu không loại bỏ được Indapamide khỏi tuần hoàn.
Dạng và hàm lượng của sản phẩm:
- Dạng bào chế: Viên nén bao phim.
- Đóng gói: Hộp 1 vỉ x 30 viên, hộp 2 vỉ x 30 viên.
- Hàm lượng: Indapamide hemihydrat 2.5 mg, tá dược vừa đủ 1 viên.


7. Công dụng và chỉ định dùng Pamidstad
- Indapamid được chỉ định trong việc điều trị bệnh tăng huyết áp vô căn. Sản phẩm có thể được sử dụng đơn độc hoặc kết hợp với các thuốc hạ huyết áp khác.
- Tác dụng hạ huyết áp của sản phẩm đã được chứng minh có cơ chế ngoài thận, điều này có nghĩa là hiệu quả hạ huyết áp vẫn duy trì ngay cả đối với bệnh nhân không còn chức năng thận.
- Với liều 2,5 mg mỗi ngày, Indapamid mang lại hiệu quả hạ huyết áp lâu dài cho người bệnh tăng huyết áp. Các nghiên cứu về mối quan hệ liều lượng - tác dụng cho thấy rằng, với liều 2,5 mg/ngày, tác dụng hạ huyết áp đạt hiệu quả tối đa, còn tác dụng lợi tiểu không có biểu hiện rõ ràng.
- Indapamid cũng được sử dụng để điều trị tình trạng ứ muối và dịch liên quan đến suy tim sung huyết. Trong trường hợp suy tim trái nặng cấp, trước khi dùng Indapamid, các thuốc lợi tiểu mạnh hơn như bumetanid hoặc furosemid nên được ưu tiên sử dụng.


8. Liều lượng và cách dùng Pamidstad
Liều lượng sử dụng cần được điều chỉnh dựa trên cân nặng, độ tuổi và tình trạng bệnh lý của người bệnh.
Liều lượng:
Tăng huyết áp
- Liều ban đầu là 1 viên 2,5 mg indapamid hemihydrat mỗi ngày, uống vào buổi sáng. Tác dụng của indapamid sẽ phát triển từ từ, huyết áp sẽ tiếp tục giảm và hiệu quả tối đa sẽ đạt được sau một thời gian dài điều trị.
- Không cần thiết phải sử dụng liều lớn hơn 2,5 mg vì hiệu quả chống tăng huyết áp không tăng thêm, trong khi đó tác dụng lợi tiểu sẽ thể hiện rõ.
- Nếu chỉ dùng một viên indapamid mỗi ngày mà huyết áp chưa được kiểm soát đầy đủ, có thể kết hợp thêm các thuốc hạ huyết áp khác.
Phù:
- Liều khởi đầu đối với người lớn là 2,5 mg indapamid mỗi ngày, uống vào buổi sáng. Nếu sau một tuần không đạt hiệu quả như mong muốn, có thể tăng liều lên 5mg mỗi ngày.
- Tính an toàn và hiệu quả của indapamid đối với trẻ em vẫn chưa được xác định.
Cách dùng:
- Mỗi dạng bào chế có cách sử dụng khác nhau tùy theo đường dùng.
- Pamidstad được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, do đó sản phẩm được uống qua đường miệng.
- Sản phẩm nên được uống kèm với một cốc nước.
- Trong trường hợp có bất kỳ thắc mắc nào trong quá trình sử dụng, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.
- Hãy dùng Pamidstad sau khi ăn vì thức ăn có thể ảnh hưởng đến sự hấp thu của thuốc.
- Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng Pamidstad trước khi dùng, và không tự ý thay đổi cách sử dụng sản phẩm khác với chỉ dẫn trên nhãn.


