1. Những thói quen xấu dẫn đến tổn thương thận và suy thận
Thói quen ăn mặn
Ăn mặn thường xuyên làm cơ thể tiếp nhận lượng muối thừa, gây tăng huyết áp. Điều này tạo áp lực lên thận, khiến thận phải làm việc quá sức, dẫn đến bệnh suy thận. Ngoài ra, ăn mặn còn là nguyên nhân gây ra sỏi thận và thận nhiễm mỡ. Những người mắc bệnh thận nếu tiếp tục ăn mặn sẽ gây hại rất lớn cho cơ thể. Vì vậy, nên giảm lượng muối trong khẩu phần ăn để giúp thận hoạt động hiệu quả hơn. Ngay cả với người bình thường, ăn quá mặn cũng có thể gây hại. Để phòng ngừa suy thận, hãy giảm lượng muối trong mỗi bữa ăn.Thói quen ăn ngọt, uống nước ngọt quá nhiều
Ăn quá nhiều đường có thể khiến huyết áp tăng cao và gây ra bệnh tiểu đường, ảnh hưởng trực tiếp đến chức năng thận. Hơn nữa, uống đồ uống có đường làm tăng lượng protein trong nước tiểu, một trong những dấu hiệu đầu tiên của bệnh suy thận. Nước ngọt, mặc dù rất phổ biến, lại chứa nhiều axit và độ pH cao, gây ảnh hưởng không tốt đến cơ thể. Đặc biệt, thận là cơ quan điều chỉnh độ pH của cơ thể, vì vậy nếu uống nước ngọt lâu dài, sẽ làm tăng nguy cơ mắc suy thận.Thói quen bỏ bữa sáng
Vào buổi sáng, túi mật hoạt động để bài tiết dịch chuẩn bị cho quá trình tiêu hóa thức ăn. Tuy nhiên, khi không có thức ăn để tiêu hóa, dịch mật sẽ tích tụ lâu hơn trong cơ thể. Nếu hiện tượng này kéo dài, có thể gây ra sỏi mật, sỏi thận và cuối cùng là suy thận.Nhịn tiểu thường xuyên
Trong nước tiểu chứa các chất thải và độc tố được bài tiết ra ngoài. Nhịn tiểu thường xuyên sẽ khiến nước tiểu ứ đọng trong bàng quang, gây áp lực lên bàng quang. Điều này tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển và xâm nhập cơ thể, dẫn đến các bệnh viêm nhiễm và suy thận. Vì vậy, khi có cảm giác buồn tiểu, hãy đi vệ sinh ngay để tránh các vấn đề về thận.Lười uống nước
Việc không uống đủ nước hàng ngày là nguyên nhân chính gây suy thận. Khi cơ thể thiếu nước, hệ tiết niệu hoạt động kém, làm cho chất thải và độc tố tích tụ, hình thành sỏi thận. Tuy nhiên, uống quá nhiều nước cũng không tốt vì sẽ khiến thận phải làm việc quá sức. Để phòng ngừa suy thận, hãy duy trì lượng nước uống hợp lý mỗi ngày.Thói quen uống bia, rượu
Chất cồn trong bia, rượu gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng lọc và đào thải độc tố của thận. Việc tiêu thụ bia, rượu thường xuyên dẫn đến ứ đọng acid uric, tắc nghẽn ống thận và khiến thận suy nhanh chóng.Ăn ít rau, ăn nhiều thịt
Ăn quá nhiều thịt, đặc biệt là thịt đỏ, khiến thận phải làm việc nhiều hơn để thải các chất độc từ thịt. Người 50kg cần khoảng 40g Protein mỗi ngày (tương đương 300g thịt). Để bảo vệ thận, hãy ăn thịt vừa phải và bổ sung đủ lượng rau quả.Tự ý dùng thuốc không đúng cách
Việc tự ý dùng thuốc hoặc sử dụng thuốc không đúng cách có thể gây tổn thương thận. Một số loại thuốc như kháng sinh nhóm Aminoglycoside, thuốc kháng lao, hóa chất trị ung thư, thuốc cản quang, và thuốc đông y không rõ nguồn gốc có thể làm hại thận nếu dùng lâu dài. Vì vậy, việc sử dụng thuốc đúng cách theo chỉ định của bác sĩ là vô cùng quan trọng. Để phòng ngừa suy thận, không nên tự ý dùng thuốc mà không có sự hướng dẫn của bác sĩ.

2. Các biến chứng của bệnh suy thận mạn
- Bệnh suy gan, hội chứng gan thận
- Tình trạng tăng năng tuyến cận giáp
- Tổn thương thần kinh dẫn đến co giật, rối loạn chức năng não, mất trí nhớ
- Tổn thương hệ tiêu hóa gây chảy máu dạ dày, ruột
- Các vấn đề về tim mạch, thiếu máu, suy tim
- Vấn đề về xương khớp làm loãng xương, nhuyễn xương, dễ gãy xương
- Tổn thương phổi do tích tụ dịch nhầy, nước gây phù nề, tích nước trong màng tim, màng phổi, ổ bụng…


3. Phương pháp điều trị bệnh suy thận
Điều trị triệu chứng
Tùy thuộc vào các dấu hiệu bất thường mà người bệnh gặp phải, bác sĩ sẽ lựa chọn phương pháp điều trị thích hợp để cải thiện tình trạng của bệnh nhân.
Điều trị thay thế thận
Trừ khi người bệnh từ chối, những bệnh nhân suy thận mạn có triệu chứng hội chứng urê huyết cao (thường xảy ra khi độ thanh thải creatinin dưới 15 ml/phút hoặc ở bệnh nhân tiểu đường) đều có chỉ định điều trị thay thế thận. Hiện nay có ba phương pháp điều trị thay thế thận mà bác sĩ có thể áp dụng tùy thuộc vào tình trạng cụ thể của bệnh nhân.
- Chạy thận nhân tạo (hay còn gọi là thẩm tách máu, lọc máu, hemodialysis – HD): Lọc máu là một phương pháp thay thế một phần chức năng của thận khi thận không còn hoạt động hiệu quả. Máu của bệnh nhân sẽ được dẫn qua một hệ thống máy lọc bên ngoài cơ thể để loại bỏ các chất độc và chất thải, sau đó máu đã lọc sạch sẽ được đưa trở lại cơ thể. Chạy thận nhân tạo thường thực hiện ba lần một tuần, mỗi lần kéo dài khoảng 4 giờ. Các nghiên cứu cho thấy, nếu được thực hiện đúng cách, phương pháp này có thể cải thiện sức khỏe tổng thể và giúp bệnh nhân sống lâu hơn. Người bệnh sẽ được theo dõi qua các xét nghiệm hàng tháng để đánh giá hiệu quả của phương pháp này.
- Lọc màng bụng (thẩm phân phúc mạc, Peritoneal dialysis – PD): Phương pháp lọc màng bụng sử dụng lớp màng trong bụng (phúc mạc) của bệnh nhân như một bộ lọc tự nhiên để loại bỏ chất thải và độc tố ra ngoài. Dịch lọc sẽ được truyền qua ống nhựa mềm (catheter) vào bụng bệnh nhân và sau khi quá trình lọc kết thúc, chất lỏng sẽ được xả ra ngoài cơ thể. Có hai hình thức lọc màng bụng là Lọc màng liên tục ngoại trú (CAPD) và Lọc màng bụng chu kỳ tự động (APD). Cả hai phương pháp đều có mục đích điều trị giống nhau, nhưng cách thức thực hiện và số lần điều trị sẽ khác nhau. APD sử dụng máy hỗ trợ và thường được thực hiện vào ban đêm khi bệnh nhân đang ngủ. Phương pháp này cũng cho hiệu quả điều trị cao hơn.
- Ghép thận: Ghép thận là một phẫu thuật thay thế thận đã bị mất chức năng bằng một quả thận khỏe mạnh để duy trì sự sống cho bệnh nhân. Thận hiến tặng có thể được lấy từ người còn sống hoặc từ người đã chết não hoặc chết tim (tim ngừng đập). Quá trình ghép thận có thể mất thời gian vì việc tìm người hiến tặng tương đối khó khăn. Sau khi phẫu thuật, bệnh nhân sẽ được theo dõi tại bệnh viện từ vài ngày đến vài tuần. Khi tình trạng sức khỏe ổn định, bệnh nhân sẽ được xuất viện nhưng cần kiểm tra sức khỏe thường xuyên để đảm bảo sự hồi phục liên tục. Đồng thời, bệnh nhân cần uống thuốc chống thải ghép và để giảm nguy cơ các biến chứng như nhiễm trùng. Sau khi ghép thành công, thận mới sẽ hoạt động và bệnh nhân không cần phải lọc máu nữa.


4. Chế độ chăm sóc bệnh nhân suy thận mạn
Để kiểm soát hiệu quả bệnh thận mạn tính, người bệnh cần chú trọng đặc biệt đến chế độ dinh dưỡng và thói quen ăn uống hàng ngày, bao gồm:
- Không nên tiêu thụ quá nhiều đạm: Đạm là dưỡng chất quan trọng giúp cơ thể phát triển, tái tạo và cung cấp năng lượng. Tuy nhiên, trong quá trình chuyển hóa đạm, cơ thể sẽ sinh ra ure và acid uric. Bệnh nhân suy thận mạn gặp khó khăn trong việc đào thải những chất này. Ăn quá nhiều đạm sẽ làm tình trạng này trở nên nghiêm trọng, dẫn đến sự tích tụ của ure và acid uric trong cơ thể, gây ảnh hưởng sức khỏe nghiêm trọng. Do đó, người bệnh cần hạn chế các thực phẩm giàu đạm. Việc ăn nhiều đạm cũng sẽ tăng số lần lọc máu trong điều trị. Những bệnh nhân ăn chế độ chay thường phải lọc máu ít hơn so với người ăn nhiều đạm. Nên chọn các nguồn đạm từ thực vật như đậu, đỗ, vừng, lạc, khoai, mì gạo, các loại rau quả như mướp, bầu, bí, dưa chuột, cải trắng, cải cúc,...
- Lưu ý bổ sung đủ năng lượng: Vì đã giảm lượng đạm, bệnh nhân cần bổ sung thêm tinh bột, chất béo và đường để cơ thể có đủ năng lượng cần thiết.
- Giảm muối, giảm phốt pho và tăng cường canxi: Người bệnh thận mạn cần ăn nhạt, dưới 3g muối hoặc 15ml nước mắm/ngày. Hạn chế các thực phẩm lên men như dưa muối, cà muối, và các thực phẩm chế biến sẵn như thịt hộp, xúc xích. Nên hạn chế ăn những thực phẩm chứa nhiều phốt pho, đặc biệt là các nội tạng động vật. Bổ sung canxi từ các thực phẩm như sữa, cá, cua,...
- Lưu ý về việc uống nước: Lượng nước uống cần được kiểm soát hợp lý tùy thuộc vào tình trạng tiểu tiện của bệnh nhân. Lượng nước này bao gồm nước uống, dịch truyền, nước thuốc, sữa và canh trong các bữa ăn.
- Bổ sung vitamin từ rau củ quả.


5. Suy thận mạn tính có nguy hiểm không?
Suy thận mạn tính là một căn bệnh nghiêm trọng và thường gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm, làm giảm tuổi thọ của người bệnh. Tuy nhiên, nếu được phát hiện và điều trị kịp thời, sự tiến triển của bệnh có thể được làm chậm lại, và nhiều bệnh nhân có thể sống lâu dài. Điều quan trọng là phải chẩn đoán bệnh sớm, và việc điều trị càng sớm sẽ giúp ngăn ngừa các tổn thương thận hiệu quả hơn.
Chất lượng cuộc sống của các bệnh nhân suy thận mạn giai đoạn cuối vẫn có thể duy trì ở mức tốt nếu tuân thủ nghiêm ngặt các chỉ định của bác sĩ. Suy thận mạn tính là một bệnh lý nặng, và nếu không được điều trị đúng cách, sẽ dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng. Tuy nhiên, với sự can thiệp kịp thời, quá trình tiến triển của bệnh có thể được làm chậm, và nhiều bệnh nhân vẫn có thể sống thêm nhiều năm nữa.
Việc chẩn đoán sớm và điều trị ngay lập tức đóng vai trò quan trọng trong việc ngừng lại sự phát triển của bệnh, đồng thời giúp bảo vệ chức năng thận lâu dài. Chất lượng sống của nhiều bệnh nhân suy thận mạn ở giai đoạn cuối có thể rất khả quan nếu bệnh nhân tuân thủ các chỉ dẫn của bác sĩ một cách nghiêm túc.


6. Suy thận mạn là gì ?
Suy thận mạn là tình trạng khi thận không còn khả năng lọc bỏ các chất độc và dịch thừa ra khỏi cơ thể qua máu. Đây là một bệnh lý kéo dài, đặc trưng bởi sự tổn thương không hồi phục của thận. Hai quả thận của bạn nằm phía dưới xương sườn, sát với cột sống, và có nhiệm vụ lọc sạch máu, loại bỏ chất thải và nước thừa qua nước tiểu.
Suy thận mạn tính có nghĩa là khả năng lọc máu của bạn đang bị suy giảm nghiêm trọng. Bệnh thường gặp ở những bệnh nhân mắc các bệnh lý như tăng huyết áp và tiểu đường kéo dài.
Ở bệnh nhân tiểu đường, lượng đường trong máu tăng cao sẽ dần dần làm hỏng các mạch máu nhỏ, gây ảnh hưởng tới việc vận chuyển chất độc và nước thừa tới thận.
Tiểu đường là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây suy thận mạn. Tăng huyết áp cũng gây ra tổn thương cho các mạch máu nhỏ theo cách tương tự, và là một trong những nguyên nhân phổ biến thứ hai.


7. Nguyên nhân gây bệnh suy thận mạn
Những người có nguy cơ cao mắc bệnh suy thận mạn tính bao gồm:
- Hút thuốc lá
- Béo phì
- Mắc bệnh tiểu đường
- Bệnh tim mạch
- Cholesterol cao
- Có tiền sử gia đình mắc bệnh thận
- Trên 65 tuổi...


8. Triệu chứng của bệnh suy thận mạn
Ở giai đoạn đầu, việc nhận diện bệnh thận mạn tính là điều không dễ dàng. Phần lớn bệnh nhân chỉ được chẩn đoán khi bệnh đã tiến triển nặng. Vì vậy, các chuyên gia khuyến cáo chúng ta nên chú ý đến những thay đổi nhỏ trong cơ thể và không bỏ qua các triệu chứng bất thường, vì đó có thể là dấu hiệu của suy thận mạn tính.
Dưới đây là một số triệu chứng phổ biến:
- Cảm thấy luôn mệt mỏi, thiếu sức sống, không thể tập trung vào công việc.
- Mệt mỏi kéo dài
- Buồn nôn
- Tiểu ít hoặc tiểu nhiều bất thường
- Sưng mắt cá chân hoặc mi mắt (gọi là phù)
- Cảm giác không khỏe
- Sút cân hoặc ăn không ngon
- Tiểu có bọt
- Nước tiểu có màu sậm, giống màu của cocacola
- Ngứa hoặc nổi ban trên da
- Mất hứng thú trong ăn uống
- Chuột rút hoặc co giật cơ bắp
- Da khô và ngứa, tình trạng ngứa kéo dài
- Mất ngủ
- Sụt cân không rõ nguyên nhân
- Mệt mỏi và sức khỏe suy yếu
- Tinh thần uể oải, thiếu năng lượng
- Sưng ở bàn chân và mắt cá chân
- Đau ngực nếu có sự tích tụ dịch quanh tim
- Khó thở nếu dịch tích tụ trong phổi
- Huyết áp cao, khó kiểm soát


