1. Game Việt chế ngự Chiến dịch Điện Biên Phủ
Cuối năm 2011, EMOBI GAMES Việt Nam đã cho ra mắt tựa game FPS (bắn súng góc nhìn thứ nhất) 3D đầu tiên mang đậm dấu ấn văn hóa lịch sử của Việt Nam, mang tên 7554, lấy cảm hứng từ sự kiện Chiến dịch Điện Biên Phủ diễn ra vào ngày 7 tháng 5 năm 1954.
Dù trải qua một thời gian, doanh thu không đạt kỳ vọng dẫn đến việc ngừng phát hành, nhưng game vẫn nhận được những đánh giá tích cực từ người chơi. Thậm chí, nhiều người đã sử dụng phiên bản crack để khám phá sâu hơn về lịch sử Việt Nam, đặc biệt là trong giới trẻ, thể hiện sự quan tâm và ham học hỏi về giai đoạn quan trọng này.

2. Đội quân xe đạp hùng hậu trở thành vua vận tải của chiến trường
Trong những năm 1954, xe đạp thồ đã trở thành một tài sản vô giá, được người dân sử dụng để đảm nhận vai trò quan trọng trong việc vận chuyển lương thực, vũ khí và đạn dược đến chiến trường Điện Biên Phủ. Mặc dù ban đầu chỉ có khả năng chở khoảng 100 kg lương thực, sau này, nhờ vào những cải tiến, sức chở của loại xe này đã tăng lên 200-300 kg. Thậm chí, có một người dân công đến từ tỉnh Phú Thọ đã vận chuyển được tới 352 kg hàng hóa.
Xe đạp thồ không chỉ đơn thuần là một phương tiện vận chuyển, mà còn mang lại hiệu quả ấn tượng. Khả năng chở gạo của nó tương đương với việc gánh, nhưng tốc độ và tiết kiệm chi phí cho một người đi đường lại vượt trội hơn. Cụ thể, một người cùng với một chiếc xe đạp có thể thay thế cho 100 người gánh hàng. Đội quân xe đạp thồ với khoảng 20.000 chiếc đã tạo ra sức lao động tương đương với 2 triệu người gánh hàng, đồng thời hạn chế thời gian quay trở lại để tiếp tục vận chuyển tiếp.

3. Chiến thắng to lớn nhất của quân và dân ta
Chiến dịch Điện Biên Phủ được coi là chiến thắng vĩ đại nhất của quân và nhân dân Việt Nam trong suốt thời kỳ 9 năm kháng chiến, đồng thời là thất bại đáng kể nhất của thực dân Pháp và sự can thiệp từ phía Mỹ.
Trong suốt cuộc chiến tại Điện Biên Phủ, lực lượng quân đội ta đã thành công trong việc đánh bại một cách toàn diện những nỗ lực quân sự cao nhất của kẻ thù, tiêu diệt và bắt giữ một số lượng lớn quân lính thuộc một cường quốc phương Tây. Đây được xem là một trong những thành tựu đáng chú ý nhất trong lịch sử hiện đại. Do đó, chiến thắng tại Điện Biên Phủ đã tạo ra những tác động sâu rộng, trở thành nhân tố quyết định trong việc làm suy yếu ý chí chiến đấu của quân Pháp, buộc họ phải tìm kiếm giải pháp đàm phán để chấm dứt chiến tranh khi đã thất bại cả về quân sự lẫn chính trị.

4. Máy bay Pháp tiếp tế cho quân đội Việt Nam
Tại Điện Biên Phủ, Bộ chỉ huy quân đội Pháp đã thực hiện việc thả dù tiếp tế cho hệ thống cứ điểm, điều này vô tình đã giúp ích cho lực lượng Việt Nam trong suốt quá trình diễn ra chiến dịch. Họ nhận thức rõ rằng các tiếp liệu như vũ khí, đạn dược và lương thực được thả xuống sẽ góp phần làm tăng cường sức mạnh cho quân đội Việt Nam.
Dù biết rõ tác động tiêu cực của hành động này, quân đội Pháp lại không thể áp dụng các biện pháp hiệu quả để kiểm soát tình hình. Sự bất lực của họ tăng dần theo thời gian, khi mà lượng tiếp tế ngày càng gia tăng trong suốt 34 ngày. Mặc dù Pháp đã huy động toàn bộ lực lượng không quân để thực hiện việc thả dù cả ngày lẫn đêm, nhưng nhu cầu của Điện Biên Phủ vẫn không được đáp ứng đầy đủ. Cuối cùng, họ đã phải dựa vào máy bay vận tải mới của Mỹ để thực hiện việc này.
Đại tướng Hoàng Văn Thái, Tham mưu trưởng mặt trận Điện Biên Phủ, đã ghi nhớ rằng khoảng một phần ba số hàng tiếp tế của Pháp đã rơi vào khu vực do quân đội Việt Nam kiểm soát. Những mặt hàng này bao gồm nhiều vật liệu cần thiết mà nước ta đang thiếu hụt, chẳng hạn như huyết thanh khô, đạn cho súng cối, và đạn đại bác.
Vào tháng 4, trước khi trận chiến quyết định diễn ra, quân đội ta đã gần như hết đạn đại bác 105 ly. Để khắc phục tình trạng khan hiếm này, Đại tướng Võ Nguyên Giáp đã cho biết: “Chúng tôi đã gửi điện thoại cầu cứu đến Trung Quốc, nhưng họ cũng đang gặp khó khăn trong việc cung cấp đạn 105 ly. Cuối cùng, Trung Quốc chỉ có thể gửi cho chúng tôi 7.400 viên, và số này chỉ đến được Việt Nam vào cuối tháng 5 năm 1954, sau khi trận chiến tại Điện Biên Phủ đã kết thúc.”
Câu hỏi đặt ra là đâu là nguồn đạn để phục vụ cho cuộc chiến? Quân đội Pháp đã thả khoảng 5.000 viên đạn đại bác 105 ly thông qua các lần thả dù. Nếu không có việc tiếp tế từ lực lượng đối phương, có lẽ trận đánh 7/5 đã không đạt được thành công như mong đợi.

5. Đội ngũ đông đảo nhất
Trong bối cảnh Chiến tranh Đông Dương, đây được xem là một trong những chiến dịch quy mô lớn nhất với sự tham gia đa dạng từ nhiều lực lượng. Đáng chú ý nhất trong cuộc chiến này là đội ngũ dân công vận tải của quân ta, bao gồm khoảng 260.000 người. Nổi bật trong số đó là 20.000 xe đạp thồ, mỗi chiếc có khả năng chở từ 200 đến 300 kg hàng hóa, thậm chí đã ghi nhận có chiếc chở lên đến 325 kg. Trong suốt 56 ngày đêm của chiến dịch, đội ngũ dân công này đã vận chuyển tổng cộng 14.950 tấn gạo, 266 tấn muối, 62 tấn đường, 577 tấn thịt và 565 tấn lương khô ra tiền tuyến, sau khi đã tính đến lượng hao hụt dọc đường.
Số lượng bộ đội tham gia cũng rất ấn tượng, đạt khoảng 55.000 người, được tổ chức thành 4/6 đại đoàn bộ binh, 1 đại đoàn công binh - pháo binh cùng các đơn vị phụ trợ khác. Tổng số vũ khí tham gia bao gồm khoảng 300 khẩu pháo, súng cối, pháo cao xạ, ĐKZ, và súng máy phòng không, đây là số lượng lớn nhất từ trước đến nay.
Ngoài ra, có tới 262.000 dân công và thanh niên xung phong từ các khu vực như Việt Bắc, Liên khu 3, Liên khu 4 và khu vực Tây Bắc đã tích cực tham gia xây dựng đường xá, vận chuyển lương thực thực phẩm, đạn dược, trang thiết bị, cũng như chăm sóc cho thương binh, phục vụ cho chiến dịch một cách hiệu quả nhất.
Cùng với 628 xe ô tô và 21.000 xe đạp thồ, cùng hàng chục ngàn phương tiện vận chuyển khác như ngựa thồ, bè mảng, thuyền, và gánh bộ, lực lượng hậu cần đã đưa tới Điện Biên Phủ gần 25.500 tấn lương thực cùng với hàng nghìn tấn thực phẩm như thịt và rau, cùng với vũ khí, đạn dược, trang thiết bị, thuốc men để đảm bảo cho bộ đội có thể chiến đấu suốt thời gian dài.

6. Nhận hàm tướng... bên trong tù
Vào ngày 15 tháng 4 năm 1954, nhằm mục đích nâng cao tinh thần cho các binh sĩ, phía Pháp đã quyết định nâng cấp quân hàm cho Đại tá Christian de Castries (còn gọi là Đờ Cát) lên Chuẩn tướng. Không lâu sau đó, ông nhận được một bức thư màu hồng từ vợ cùng với một số món quà như rượu, bánh kẹo, được thả dù xuống chiến trường của quân đội ta. Khi Đại tá Đờ Cát đầu hàng và bị bắt làm tù binh, ông đã được trao cho số hàng này. Trước đó, trong thời gian làm tù binh tại Việt Nam, ông đã có trải nghiệm tương tự khi bị bắt tại Đức vào năm 1940 nhưng đã thành công trong việc vượt ngục vào năm 1941.
Trong các cuộc thảo luận, tướng Đờ Cát đã bày tỏ mong muốn được có cơ hội phát biểu về Đại tướng Võ Nguyên Giáp. Ông nhận xét: “Tướng Giáp là một người thông minh, dũng cảm, là một chỉ huy tài ba trong các chiến thuật du kích. Ông ấy còn xuất sắc trong lĩnh vực chính trị, nhất là về chủ nghĩa cộng sản, và chúng tôi đã nhận thấy rõ điều đó. Qua trận chiến Điện Biên Phủ, tôi đã nhận ra rằng Tướng Giáp không chỉ là một người chỉ huy giỏi trong chiến thuật du kích, mà còn có khả năng lãnh đạo hiệu quả trong những trận đánh trên chiến trường, phối hợp các binh chủng và đặc biệt là trong việc sử dụng nghệ thuật đánh lừa tình báo đối phương.”

7. Thiết bị phản pháo thất bại... khúc gỗ
Huyền thoại về kéo pháo trong Chiến dịch Điện Biên Phủ đã trở thành một phần văn hóa dân gian, ăn sâu vào tâm trí của người Việt Nam và được thể hiện trong nhiều tác phẩm thơ ca, lịch sử. Tuy nhiên, ít ai biết rằng, để đối phó với các thiết bị phản pháo tiên tiến của quân Pháp thời điểm đó, quân đội ta đã thực hiện một chiến lược khá giản đơn nhưng hiệu quả. Các chỉ huy pháo binh đã sáng tạo ra những khẩu pháo giả từ gỗ thô, với nòng pháo được đặt lên trên. Khi pháo thật phát nổ, các chiến sĩ nghi binh bên trong công sự sẽ ném bộc phá lên trời, khiến 80% bom đạn từ thiết bị phản pháo của Pháp tập trung vào các khẩu pháo giả, từ đó bảo vệ những khẩu pháo quý giá của quân đội. Trong suốt chiến dịch, quân ta chỉ mất một khẩu pháo 105 mm.
Đối diện với sức mạnh vũ khí và trang bị vượt trội của đối phương, quân đội ta đã áp dụng chiến thuật du kích, tìm ra điểm yếu của địch và tránh né những điểm mạnh. Tuy nhiên, tại Điện Biên Phủ, chúng ta đã quyết định tấn công vào vị trí mạnh nhất của quân Pháp và ghi dấu ấn chiến thắng. Trước đó, chúng ta chỉ có thể tiêu diệt một cứ điểm do một tiểu đoàn địch giữ, nhưng tại Điện Biên Phủ, quân ta đã tiến công một tập đoàn cứ điểm với 49 vị trí liên tiếp, trong đó có những cao điểm có tới 17 tiểu đoàn địch đóng quân. Điều này thể hiện sự tiến bộ vượt bậc trong chiến lược và chiến thuật kháng chiến, cùng với khả năng chỉ huy, tác chiến và sự phát triển vượt bậc của vũ khí trang bị của bộ đội.

8. Lựa chọn Điện Biên Phủ làm trận quyết chiến chiến lược đã được cả hai phe Pháp và Việt Nam đồng thuận trong thời gian ngắn nhất
Trong giai đoạn đầu tiên của cuộc chiến, không hề có kế hoạch nào cho trận quyết định tại Điện Biên Phủ từ cả hai phía. Tuy nhiên, khi Đại đoàn 316 của quân đội ta tiến gần Tây Bắc để giải phóng thị xã Lai Châu, tình báo Pháp đã phát hiện ra thông tin này và báo cáo cho tư lệnh Nava vào giữa tháng 11 năm 1953. Trước tình hình này, Tổng chỉ huy Pháp đã nhanh chóng điều động 6 tiểu đoàn dù xuống Điện Biên Phủ vào ngày 20 và 21 tháng 11 năm 1953 nhằm chặn bước quân ta theo hướng Lai Châu và mở rộng chiến sự sang Lào.
Nhận thấy đây là cơ hội để tiêu diệt đối thủ, Bộ Tổng tư lệnh quân đội ta quyết định tăng cường lực lượng lên Điện Biên Phủ. Trong khi đó, phía Pháp cũng nhanh chóng nhận thức được ý định này và đã tiếp tục củng cố lực lượng, thiết lập hệ thống phòng thủ chặt chẽ để biến Điện Biên Phủ thành một tập đoàn cứ điểm kiên cố, với hy vọng lôi kéo quân ta vào trận địa để tiêu diệt. Do đó, chỉ trong vòng 2 tuần lễ, mà không có một cuộc thảo luận nào giữa hai bên, cả hai đều xác định Điện Biên Phủ như một địa điểm chiến lược lịch sử cho cuộc đối đầu. Nơi đây đã nhanh chóng trở thành trung tâm kế hoạch của cả hai bên.

