1. Những nguyên nhân dẫn đến ung thư tuyến giáp
Hiện nay, nguyên nhân cụ thể gây ra các biến đổi bất thường trong tế bào tuyến giáp vẫn chưa được xác định rõ ràng. Tuy nhiên, một số yếu tố dưới đây được cho là làm tăng khả năng mắc ung thư tuyến giáp:
- Rối loạn hệ miễn dịch: Khi hệ miễn dịch suy yếu, khả năng tạo kháng thể để chống lại vi khuẩn, virus bị ảnh hưởng, tạo điều kiện cho các tác nhân gây bệnh – trong đó có ung thư tuyến giáp – phát triển.
- Tiếp xúc phóng xạ: Việc điều trị bằng tia phóng xạ hoặc tiếp xúc qua đường tiêu hóa, hô hấp với i-ốt phóng xạ có thể khiến cơ thể bị nhiễm độc phóng xạ.
- Yếu tố di truyền: Khoảng 70% người mắc ung thư tuyến giáp có người thân trực hệ như bố mẹ, anh chị em từng mắc bệnh.
- Tuổi tác và giới tính: Bệnh thường xuất hiện ở người từ 30 đến 50 tuổi, trong đó phụ nữ có nguy cơ cao hơn nam giới từ 2 đến 4 lần, phần lớn do thay đổi nội tiết tố trong quá trình mang thai hoặc các giai đoạn sinh lý khác.
- Tiền sử bệnh lý tuyến giáp: Những người từng bị bướu giáp, viêm tuyến giáp, bệnh Basedow hoặc suy giảm hormone tuyến giáp có tỷ lệ mắc ung thư tuyến giáp cao hơn.
- Tác dụng phụ thuốc điều trị: Sử dụng i-ốt phóng xạ trong điều trị bệnh tuyến giáp cũng là một nguyên nhân làm tăng nguy cơ ung thư.
- Các yếu tố khác: Thiếu hụt i-ốt, thói quen uống rượu bia thường xuyên, hút thuốc lá và tình trạng béo phì cũng góp phần làm tăng nguy cơ mắc bệnh.


2. Những ai có nguy cơ cao mắc ung thư tuyến giáp?
Ung thư tuyến giáp có xu hướng phổ biến ở nữ giới hơn so với nam. Thông thường, phụ nữ dễ mắc bệnh này ở độ tuổi từ 40 đến 50, trong khi nam giới thường phát hiện bệnh ở tuổi 60 đến 70.
Thể ung thư tuyến giáp dạng nang hay gặp nhất ở người trên 50 tuổi. Trong khi đó, thể không biệt hóa lại thường xảy ra ở những người ngoài 60 tuổi.
Dù vậy, người trẻ cũng không nằm ngoài nguy cơ mắc ung thư tuyến giáp, đặc biệt là thể nhú – dạng phổ biến nhất – thường gặp trong độ tuổi từ 30 đến 50.


3. Các phương pháp giúp chẩn đoán ung thư tuyến giáp
Ung thư tuyến giáp đang có xu hướng gia tăng tại Việt Nam. Dù bệnh tiến triển chậm, nhưng nếu được phát hiện sớm và điều trị đúng hướng, khả năng phục hồi là rất cao. Dưới đây là những kỹ thuật chẩn đoán phổ biến hiện nay:
- Siêu âm tuyến giáp: Là phương pháp hình ảnh học an toàn, không xâm lấn và hiệu quả trong việc đánh giá các bất thường tại tuyến giáp như cấu trúc, kích thước, vị trí, số lượng và phân loại khối u. Siêu âm cũng được dùng để hỗ trợ chọc hút tế bào bằng kim nhỏ (FNA). Các dấu hiệu nghi ngờ ác tính thường là khối u giảm âm, có bờ không đều, vi vôi hóa và tăng sinh mạch máu trung tâm.
- Xạ hình tuyến giáp: Kỹ thuật này dùng iốt phóng xạ để xác định mức độ hấp thu iod của tuyến giáp, qua đó phân biệt giữa nhân lạnh (nguy cơ ác tính cao) và nhân nóng (nguy cơ thấp). Quá trình thực hiện gồm việc cho bệnh nhân uống dung dịch chứa iốt phóng xạ và phân tích hình ảnh hấp thu tại tuyến giáp.
- Chụp CT và MRI: Hai phương pháp hình ảnh tiên tiến này dùng để đánh giá khả năng xâm lấn của khối ung thư vào các cấu trúc lân cận, đặc biệt là di căn hạch. CT thường cho hình ảnh chi tiết và có chi phí thấp hơn MRI, nhưng sử dụng chất cản quang iod nên có thể ảnh hưởng tới các xét nghiệm tiếp theo. MRI không dùng iod, không phóng xạ và cung cấp hình ảnh rõ nét của tuyến giáp cùng khu vực xung quanh.
- Chọc hút tế bào bằng kim nhỏ (FNA): Là kỹ thuật quan trọng và phổ biến để xác định bản chất của khối u tuyến giáp. Kết quả xét nghiệm được chia thành: lành tính, ác tính, không xác định và không đủ tiêu chuẩn. Nếu kết quả không rõ ràng, người bệnh có thể được chỉ định phẫu thuật thùy giáp để phân tích mô bệnh học.


4. Các phương pháp điều trị ung thư tuyến giáp
Ung thư tuyến giáp có thể chữa khỏi nếu được chẩn đoán sớm và áp dụng đúng phương pháp điều trị. Hiện nay, các cách điều trị phổ biến bao gồm:
- Phẫu thuật: Ở giai đoạn sớm, chỉ cần loại bỏ khối u bằng phẫu thuật. Ở các giai đoạn muộn hơn, cần thực hiện vét hạch cổ, thậm chí kết hợp với điều trị I-131 nếu có di căn. Sau phẫu thuật, bệnh nhân sẽ được bổ sung hormone tuyến giáp để hỗ trợ phục hồi và ngăn tái phát. Các kỹ thuật phẫu thuật bao gồm: cắt thùy giáp toàn phần, cắt giáp bán phần, gần toàn phần hoặc toàn phần.
- Liệu pháp iốt phóng xạ 131: Được sử dụng để tiêu diệt các mô giáp còn sót lại sau phẫu thuật. Liều dùng dao động từ 30 đến 200mCi, tùy theo mức độ lan rộng của bệnh. Phương pháp này rất hiệu quả trong trường hợp ung thư đã di căn xa.
- Xạ trị ngoài: Dành cho bệnh nhân không đáp ứng với iod hoặc mắc các dạng ung thư tuyến giáp không biệt hóa hay dạng tủy. Phương pháp này giúp kiểm soát sự phát triển của khối u, đặc biệt khi ung thư lan đến các bộ phận khác.
- Hóa trị: Là cách đưa thuốc chống ung thư vào cơ thể bằng đường uống, tiêm hoặc truyền tĩnh mạch. Phương pháp này thường chỉ được sử dụng khi các biện pháp điều trị khác không còn hiệu quả.
Bên cạnh đó, một số phương pháp hỗ trợ như điều trị hormone thay thế, tăng cường miễn dịch tự thân... cũng có thể được áp dụng để nâng cao hiệu quả tổng thể của quá trình điều trị ung thư tuyến giáp.


5. Chế độ ăn uống phù hợp cho bệnh nhân ung thư tuyến giáp
Để nâng cao hiệu quả điều trị các bệnh về tuyến giáp như cường giáp, suy giáp, basedow, đặc biệt là ung thư tuyến giáp, bệnh nhân cần xây dựng chế độ dinh dưỡng hợp lý. Vậy bệnh nhân nên và không nên ăn những gì?
Bệnh nhân cần bổ sung các thực phẩm sau để hỗ trợ giảm triệu chứng:
- Ăn nhiều rau xanh và trái cây tươi.
- Khi gặp hiện tượng buồn nôn hoặc nôn, nên chọn thức ăn ít béo, dễ tiêu như cháo, súp, bột ngũ cốc và nước ép trái cây.
- Chia nhỏ bữa ăn thành nhiều lần trong ngày giúp bệnh nhân dễ hấp thu, tránh chán ăn và duy trì sức khỏe.
- Ưu tiên thực phẩm giàu protein nhằm cung cấp năng lượng và calo cần thiết cho cơ thể.
- Chỉ ăn thực phẩm đã nấu chín, để nguội trước khi ăn, tránh dùng đồ sống, tái hoặc chần.
- Uống nhiều nước và bổ sung các thực phẩm chứa chất xơ như rau xanh, sinh tố, nước ép trái cây để tránh táo bón, đặc biệt khi dùng liệu pháp phóng xạ.
Bệnh nhân ung thư tuyến giáp nên tránh các thực phẩm sau để bảo vệ sức khỏe:
- Không dùng đồ ăn cay nóng, thức ăn chiên rán nhiều dầu mỡ, thực phẩm chế biến sẵn như thịt hun khói, xúc xích, pate, đặc biệt sau phẫu thuật.
- Hạn chế các loại mì, phở, bún.
- Tránh các sản phẩm từ đậu nành như đậu phụ, tào phớ.
- Giảm tiêu thụ thịt đỏ (bò, cừu) và gà công nghiệp.
- Do khó nuốt thường gặp, tránh các thực phẩm cứng, khô như bánh mì nướng, bánh quy giòn, khoai tây chiên.
- Trong quá trình điều trị bằng iốt phóng xạ, duy trì chế độ ăn ít iốt, tránh muối iốt, muối biển, hải sản và các sản phẩm từ biển như rong biển, tảo. Hạn chế lòng đỏ trứng, các sản phẩm từ trứng, sữa, socola, phô mai, kem.
- Không uống nước có ga, bia, rượu và cà phê.
Chế độ dinh dưỡng hợp lý đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả điều trị và phục hồi sức khỏe cho bệnh nhân ung thư tuyến giáp. Bệnh nhân và người thân cần lưu ý kỹ các hướng dẫn trên để hỗ trợ quá trình điều trị tốt nhất.


6. Biện pháp phòng tránh ung thư tuyến giáp hiệu quả
Dựa trên các nguyên nhân đã đề cập, để tránh xa căn bệnh ung thư tuyến giáp, chúng ta cần áp dụng một số biện pháp phòng ngừa như sau:
- Hạn chế tiếp xúc với bức xạ: Bức xạ từ môi trường sống và làm việc là yếu tố nguy cơ gây ung thư tuyến giáp. Những tia bức xạ này có thể làm thay đổi gen, dẫn đến hình thành tế bào ung thư. Vì vậy, cần tránh làm việc hoặc sinh sống trong các khu vực có bức xạ cao như nhà máy điện hạt nhân, xưởng sản xuất linh kiện điện tử. Nếu phải tiếp xúc, cần sử dụng đầy đủ thiết bị bảo hộ lao động tiêu chuẩn.
- Chế độ ăn uống hợp lý: Thiếu hụt i-ốt là một trong những nguyên nhân khiến nguy cơ ung thư tuyến giáp tăng cao. Duy trì chế độ ăn cân đối, giàu rau xanh, trái cây và chất xơ sẽ cung cấp đủ vitamin và khoáng chất cần thiết. Đồng thời, bổ sung lượng i-ốt vừa đủ trong bữa ăn để giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh. Cần hạn chế dùng thực phẩm chế biến sẵn chứa nhiều chất bảo quản độc hại. Ngoài ra, nên tránh sử dụng rượu bia và các chất kích thích để bảo vệ sức khỏe.
- Giữ vóc dáng cân đối: Cơ thể cân đối giúp phòng tránh nhiều bệnh lý, trong đó có ung thư tuyến giáp. Duy trì thói quen ăn uống lành mạnh, luyện tập thể thao đều đặn, ngủ đủ giấc và đúng giờ là những yếu tố quan trọng giúp duy trì sức khỏe tổng thể.
- Không dùng chất kích thích: Rượu bia và các chất kích thích là nguyên nhân dẫn đến nhiều loại ung thư, bao gồm cả ung thư tuyến giáp. Vì vậy, hạn chế sử dụng các chất này giúp giảm nguy cơ mắc bệnh.
- Thường xuyên tầm soát ung thư: Khám sức khỏe định kỳ kết hợp chế độ ăn uống khoa học và lối sống lành mạnh giúp phát hiện sớm và phòng ngừa hiệu quả ung thư tuyến giáp.


7. Ung thư tuyến giáp là bệnh gì?
Theo số liệu từ Globocan, ung thư tuyến giáp đứng thứ 9 trong số các loại ung thư ở nữ giới với hơn 160.000 ca mới mỗi năm, còn ở nam giới là gần 50.000 ca, xếp thứ 20.
Tuyến giáp là một tuyến nội tiết hình cánh bướm, nằm ở phía trước cổ, có chức năng tiết hormone giúp điều hòa năng lượng, duy trì nhiệt độ cơ thể và ổn định hoạt động của tim, não và các cơ quan khác. Ung thư tuyến giáp là tình trạng tế bào tuyến giáp phát triển bất thường, tạo thành khối u ác tính tại vùng tuyến giáp. Các nhà khoa học phân loại thành 4 dạng chính:
- Ung thư tuyến giáp thể nhú: Loại phổ biến nhất, chiếm 70-80% tổng số ca, phát triển chậm, thường di căn hạch cổ hoặc lan đến phổi, xương. Bắt đầu từ tế bào nang, thường chỉ ở một thùy tuyến giáp. Tỷ lệ sống trên 5 năm ở giai đoạn 1 và 2 gần 100%, giai đoạn 3 là 93%, giai đoạn cuối 51%.
- Ung thư tuyến giáp thể nang: Loại phổ biến thứ hai, chiếm 10-15%, thường gặp ở những người thiếu i-ốt. Tương tự thể nhú nhưng tiến triển nhanh hơn, di căn hạch cổ và có thể lan tới phổi, xương. Tỷ lệ sống trên 5 năm ở giai đoạn 1 và 2 gần 100%, giai đoạn 3 là 71%, giai đoạn cuối 50%.
- Ung thư tuyến giáp thể tủy: Ít gặp hơn, chiếm 5-10%, liên quan đến di truyền và rối loạn nội tiết. Thường được phát hiện muộn với di căn đến gan, phổi. Tỷ lệ sống 5 năm giai đoạn 1 và 2 gần 100%, giai đoạn 3 là 81%, giai đoạn cuối 28%.
- Ung thư tuyến giáp thể không biệt hóa: Loại nguy hiểm nhất do phát triển nhanh, khó chữa trị, rất hiếm gặp. Tỷ lệ sống 5 năm chỉ 7% vì đa phần phát hiện ở giai đoạn 4.
May mắn thay, nếu được phát hiện sớm, tỷ lệ chữa khỏi bệnh có thể lên tới 90%, đây là loại ung thư có khả năng điều trị thành công cao nhất nếu được xử lý kịp thời.


8. Các giai đoạn phát triển của bệnh
Giai đoạn 1: Ung thư tuyến giáp trong giai đoạn đầu rất khó nhận biết do các dấu hiệu còn mờ nhạt. Khối u nhỏ dưới 2cm chỉ nằm trong tuyến giáp, chưa lan sang hạch bạch huyết hay các cơ quan lân cận. Giai đoạn này thường chỉ phát hiện khi bệnh nhân thực hiện khám sức khỏe tổng quát định kỳ.
Giai đoạn 2: Khối u phát triển lớn hơn, từ 2 đến 4 cm, bắt đầu xâm lấn ra bên ngoài tuyến giáp. Nếu xuất hiện các triệu chứng như khó nuốt, ho khan mà không phải do bệnh lý tai mũi họng, cần đến cơ sở y tế để kiểm tra chính xác.
Giai đoạn 3: Khối u có kích thước khoảng 4cm, tuy nhiên chưa lan đến các hạch bạch huyết. Ở giai đoạn này, người bệnh vẫn có khả năng hồi phục nếu được điều trị tích cực. Khối u có thể gây áp lực lên các bộ phận xung quanh dẫn đến đau đớn và bệnh nhân cần chú ý kiêng khem trong ăn uống.
Giai đoạn 4: Đây là giai đoạn tiến triển cuối cùng của bệnh, với biểu hiện khác nhau ở từng bệnh nhân. Ung thư thể nhú lúc này đã di căn đến hạch bạch huyết vùng cổ và ngực, rồi lan sang các mạch máu và các cơ quan khác như xương, phổi.


9. Các dấu hiệu nhận biết ung thư tuyến giáp
- Xuất hiện khối u ở vùng cổ: Nam giới thường phát hiện khi cạo râu, nữ giới dễ nhận biết hơn qua việc trang điểm. Khi thấy khối u lớn phía trước cổ, dưới yết hầu, bạn cần chú ý theo dõi. Khoảng 90% nhân giáp là lành tính, thường di chuyển lên xuống khi nuốt, trong khi các khối u ác tính hầu như không di chuyển.
- Giọng nói bị khàn: Dấu hiệu phổ biến nhưng dễ nhầm lẫn, do dây thần kinh thanh quản điều khiển dây thanh âm nằm ngay sau tuyến giáp. Trong một số trường hợp, khối u ung thư có thể lan rộng gây tổn thương dây thần kinh, ảnh hưởng đến giọng nói.
- Xuất hiện u giáp trạng: Khối u có đặc điểm cứng, bờ rõ nét, bề mặt có thể trơn nhẵn hoặc gồ ghề, di động theo nhịp nuốt.
- Hạch vùng cổ: Hạch thường nhỏ, mềm, di động, cùng phía với khối u.
Triệu chứng xuất hiện muộn:
- Khối u lớn, cứng và cố định ở trước cổ.
- Giọng khàn, có thể khó thở.
- Khó khăn khi nuốt hoặc cảm giác vướng do khối u chèn ép.
- Da vùng cổ có thể thâm nhiễm hoặc loét, chảy máu.
- Siêu âm giúp phát hiện ung thư tuyến giáp.
Nếu gặp các dấu hiệu trên, bạn nên nhanh chóng đến các cơ sở y tế chuyên khoa để được thăm khám và điều trị kịp thời. Đồng thời, nên duy trì thói quen khám sức khỏe định kỳ mỗi 6 tháng để bảo vệ sức khỏe.


